áp điệu

áp điệu

Một viên cảnh sát áp điệu tù nhân đến nhà giam.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giải thích: "áp điệu" một từ hiếm, có nghĩa tương tự như "áp giải", chỉ hành động dùng áp lực hoặc sức mạnh để đưa người phạm tội hoặc người bị tình nghi đến nơi giam giữ hoặcquan chức năng.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã dùng áp lực đưa tên trộm về đồn.)
  • (Họ đưa nghi phạm đến tòa án bằng cách áp giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "áp điệu" thường được dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo chí , mang sắc thái trang trọng hơn so với "áp giải".
    • Việc áp điệu tội phạm phải tuân thủ quy định của pháp luật. (Hành động áp giải tội phạm cần tuân theo luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Áp giải (động từ): hành động đưa người phạm tội đến nơi giam giữ hoặcquan chức năng, thường sự giám sát.
    • Cảnh sát áp giải nhân ra xe. (Cảnh sát dẫn nhân ra xe dưới sự giám sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Giải đi: đưa người từ nơi này đến nơi khác dưới sự quản thúc.
  • Dẫn giải: dẫn dắt người phạm tội đến nơi quy định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "áp điệu".

Từ chứa "áp điệu"