áp điệu
Định nghĩa
- Động từ:
- Giải thích: "áp điệu" là một từ hiếm, có nghĩa tương tự như "áp giải", chỉ hành động dùng áp lực hoặc sức mạnh để đưa người phạm tội hoặc người bị tình nghi đến nơi giam giữ hoặc cơ quan chức năng.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã dùng áp lực đưa tên trộm về đồn.)
- (Họ đưa nghi phạm đến tòa án bằng cách áp giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "áp điệu" thường được dùng trong văn bản pháp lý hoặc báo chí cũ, mang sắc thái trang trọng hơn so với "áp giải".
- Việc áp điệu tội phạm phải tuân thủ quy định của pháp luật. (Hành động áp giải tội phạm cần tuân theo luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Áp giải (động từ): hành động đưa người phạm tội đến nơi giam giữ hoặc cơ quan chức năng, thường có sự giám sát.
- Cảnh sát áp giải tù nhân ra xe. (Cảnh sát dẫn tù nhân ra xe dưới sự giám sát.)
Từ đồng nghĩa
- Giải đi: đưa người từ nơi này đến nơi khác dưới sự quản thúc.
- Dẫn giải: dẫn dắt người phạm tội đến nơi quy định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "áp điệu".